MÁY IN VÀ DÁN NHÃN TỰ ĐỘNG CHUWA CMM SPICA SERIES
Trong kỷ nguyên tự động hóa và quản lý sản xuất hiện đại, nhãn sản phẩm không chỉ đơn thuần mang thông tin — nó còn phản ánh chất lượng, tính chuyên nghiệp và tính tuân thủ các tiêu chuẩn ngành, đặc biệt trong may mặc, dệt may, sản xuất và kho vận.
Máy in nhãn CMM-Chuwa Spica Series là giải pháp in nhãn công nghiệp tốc độ cao, độ phân giải sắc nét và khả năng in đơn/đôi mặt linh hoạt — phù hợp cho các doanh nghiệp yêu cầu in nhãn chất lượng, bền màu và vận hành hiệu quả trong môi trường sản xuất.
Tính năng nổi bật của máy in nhãn CMM-Chuwa Spica Series
1. Thiết kế in nhiệt truyền công nghiệp
Spica Series ứng dụng phương pháp in Thermal Transfer Dot Matrix, đảm bảo nhãn in có độ bền màu, chữ và mã vạch rõ ràng, phù hợp cả nhãn vải (care labels) và nhãn cuộn giấy.
2. Độ phân giải in cao – 12 dots/mm (305 dpi)
Mật độ điểm in cao giúp các chi tiết nhỏ, mã vạch 1D/2D và đồ họa được in sắc nét, dễ đọc bởi các thiết bị quét tự động.
3. Tốc độ in hiệu quả từ 70 – 150 mm/s
Tốc độ in cao giúp đáp ứng khối lượng nhãn lớn trong thời gian ngắn, tối ưu năng suất in cho sản xuất và xử lý đơn hàng liên tục.
4. Hỗ trợ in một mặt và hai mặt linh hoạt theo model
- Spica1000 – in 1 màu 1 mặt
- Spica2000 – in 2 màu trên mặt trước
- Spica2000W – in 2 màu (1 mặt trước + 1 mặt sau)
- Spica3000 – in 3 màu (2 màu mặt trước + 1 màu mặt sau)
- Tính năng này mở rộng khả năng thể hiện nhãn với nhiều thông tin và màu sắc theo yêu cầu thiết kế.
5. Stacker tự động và tùy chọn dụng cụ cắt nhãn
Máy được thiết kế với cơ chế stacker tự hạ (auto-descending stacker) để xếp nhãn gọn sau in. Ngoài ra, cutter UC-50 (cold rotary cutter) là tùy chọn để cắt nhãn sau khi in, giúp tăng hiệu suất vận hành.
6. Giao tiếp linh hoạt với USB & LAN
Spica Series có USB 2.0 tiêu chuẩn và kết nối LAN tùy chọn, giúp dễ dàng tích hợp với máy tính, hệ thống in tập trung hoặc phần mềm thiết kế nhãn.
7. Tương thích mã vạch phổ biến & vật liệu nhãn đa dạng
Dòng máy hỗ trợ các chuẩn mã vạch như JAN (EAN), UPC, Code39, Code128, QR-code, PDF417, DataMatrix và GS1 Composite — đồng thời in được trên woven tapes và rolled paper labels với kích thước linh hoạt.
Ứng dụng máy in nhãn CMM-Chuwa Spica Series trong các ngành công nghiệp
Máy in nhãn Spica Series phù hợp với nhiều môi trường sản xuất và thương mại, bao gồm:
- Ngành may mặc & thời trang: In care labels, nhãn size, nhãn thành phần vải.
- Sản xuất tiêu dùng & dệt gia dụng: In nhãn kỹ thuật, nhãn hướng dẫn sử dụng.
- Kho vận & logistics: In nhãn barcode, nhãn pallet nhỏ và nhãn dán vận chuyển.
- Ứng dụng thương hiệu & POS: In nhãn nhận diện thương hiệu nhiều màu, nhãn mặt sau chứa hướng dẫn.
Đánh giá chung về máy in nhãn CMM-Chuwa Spica Series
Ưu điểm
- In nhanh với hiệu suất lên đến 150 mm/s, phù hợp in khối lượng lớn
- Hỗ trợ in đơn/đôi mặt và đa màu theo từng model, đáp ứng đa dạng nhu cầu nhãn sản phẩm
- Độ phân giải cao, cho nhãn in sắc nét, giảm lỗi đọc mã vạch
- Tích hợp stacker tự động, vận hành ổn định
- Kết nối USB và tùy chọn LAN linh hoạt với phần mềm thiết kế
Nhược điểm
- Máy in công nghiệp, đầu tư ban đầu cao hơn so với máy in nhãn tiêu chuẩn văn phòng
- Cần thời gian cài đặt và tùy chỉnh mẫu nhãn để tận dụng đầy đủ tính năng in đa màu và hai mặt.
Kết luận
Máy in nhãn CMM-Chuwa Spica Series là giải pháp in nhãn công nghiệp lý tưởng cho doanh nghiệp cần hiệu suất in cao, hỗ trợ in hai mặt, đa màu và vận hành ổn định dài hạn. Với thiết kế chuẩn công nghiệp, khả năng in đa dạng nhãn dệt và nhãn cuộn, cùng độ phân giải in sắc nét, Spica Series giúp doanh nghiệp nâng cấp quy trình in nhãn, giảm lỗi in ấn và tối ưu hiệu quả trong sản xuất và vận chuyển.
Đến Hà Phan ngay để tìm hiểu thêm và nhận tư vấn về máy in nhãn công nghiệp CMM-Chuwa Spica Series 94X cho doanh nghiệp của bạn. Mọi thông tin vui lòng liên hệ Hotline: 0978.211.534 để được tư vấn hỗ trợ nhanh nhất.
Các câu hỏi thường gặp về máy in nhãn CMM-Chuwa Spica Series
1. Máy Spica Series có in hai mặt được không?
Có — các model như Spica2000W và Spica3000 hỗ trợ in hai mặt cùng lúc.
2. Spica3000 in được bao nhiêu màu?
Spica3000 hỗ trợ in 3 màu đồng thời (2 màu mặt trước + 1 màu mặt sau).
3. Máy có kết nối mạng LAN không?
Có, Spica Series có LAN connector tùy chọn ngoài USB 2.0.
4. Máy in những loại nhãn nào?
In được trên woven tapes và rolled paper labels với chiều rộng từ 15 mm đến 70 mm.
5. Có thể cắt nhãn tự động sau khi in không?
Có — Spica Series có thể kết hợp với cold rotary cutter UC-50 để cắt nhãn gọn ngay sau in.
Bảng thông số kỹ thuật CMM-Chuwa Spica Series
Thông số kỹ thuật | Spica3000 | Spica2000W | Spica2000 | Spica1000 |
Phương pháp in | Thermal Transfer Dot Matrix | Thermal Transfer Dot Matrix | Thermal Transfer Dot Matrix | Thermal Transfer Dot Matrix |
Độ phân giải | 12 dots/mm (305 dpi) | 12 dots/mm (305 dpi) | 12 dots/mm (305 dpi) | 12 dots/mm (305 dpi) |
Tốc độ in | 70–150 mm/s | 70–150 mm/s | 70–150 mm/s | 70–150 mm/s |
Chiều rộng in | Max. 64 mm | Max. 64 mm | Max. 64 mm | Max. 64 mm |
Chiều dài in | Max. 250 mm | Max. 250 mm | Max. 250 mm | Max. 250 mm |
Số đầu in | 3 (2 mặt trước +1 mặt sau) | 2 (1 mặt trước +1 mặt sau) | 2 (2 mặt trước) | 1 (1 mặt) |
Giao diện | USB2.0, tuỳ chọn LAN | USB2.0, tuỳ chọn LAN | USB2.0, tuỳ chọn LAN | USB2.0, tuỳ chọn LAN |
Stacker | Auto-descending (max 150 mm) | Auto-descending (max 150 mm) | Auto-descending (max 150 mm) | Auto-descending (max 150 mm) |
Barcode hỗ trợ | JAN, EAN, UPC/A, UPC/E, CODE39, CODE128, PDF417, QR code, DataMatrix, GS1 Composite | tương tự | tương tự | tương tự |
Vật liệu in | Woven tapes, rolled paper labels | Woven tapes, rolled paper labels | Woven tapes, rolled paper labels | Woven tapes, rolled paper labels |
Kích thước (W×D×H) | 520 × 365 × 435 mm | 440 × 365 × 435 mm | 440 × 365 × 435 mm | 380 × 365 × 435 mm |
Trọng lượng | ~40 kg | ~33 kg | ~33 kg | ~28 kg |
Power | AC100/220V 50/60Hz | AC100/220V 50/60Hz | AC100/220V 50/60Hz | AC100/220V 50/60Hz |
Tư vấn bán hàng